Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "cồn đá" (1)

cồn đá
Tiếng Anh Danh từrocky shoal, rock islet
Từ vựng của tôi
Tàu đâm vào cồn đá gần bờ biển.
The ship crashed into a rocky shoal near the coast.

swap_horiz Từ liên quan "cồn đá" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "cồn đá" (7)

về nhà lúc con đã ngủ
I came home when my child was sleeping.
Anh ấy chịu đựng cơn đau.
He endured the pain.
Con bò con đang chạy trong sân.
The calf is running in the yard.
Cơn đau bụng dai dẳng.
I have a dull, persistent stomach ache.
Trẻ con đang chơi ở sân.
The children are playing in the yard.
Cơn đau ở chân không thuyên giảm.
The leg pain did not subside.
Tàu đâm vào cồn đá gần bờ biển.
The ship crashed into a rocky shoal near the coast.